mucous secretion

mucous secretion

A person's nose produces mucous secretion when they have a cold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất nhầy (mucous secretion) một chất lỏng đặc, nhớt do các màng nhầy trong cơ thể tiết ra. Chất này chức năng bảo vệ các cơ quan khỏi bị tổn thương, đồng thời giúp bôi trơn ngăn chặn vi khuẩn, bụi bẩn xâm nhập vào cơ thể qua lớp biểu mô.
dụ sử dụng
  • (Chất nhầy trong mũi giúp giữ lại bụi bẩn vi trùng.)
  • (Trong dạ dày, chất nhầy bảo vệ niêm mạc khỏi axit tiêu hóa.)
  • (Chất nhầy tiết ra quá nhiều có thể dấu hiệu của nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mucous secretion thường được nhắc đến trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học, đặc biệt khi mô tả các quá trình sinh lý bình thường hoặc bệnh .
    • The mucous secretion in the airways acts as a barrier against pathogens. (Chất nhầy trong đường hô hấp hoạt động như một hàng rào chống lại mầm bệnh.)
  • To produce mucous secretion: tiết ra chất nhầy.
    • The goblet cells in the intestine produce mucous secretion to lubricate food passage. (Các tế bào hình cốc trong ruột tiết ra chất nhầy để bôi trơn đường đi của thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mucus (danh từ): chất nhầy, thường dùng thay thế cho "mucous secretion" trong giao tiếp hàng ngày.
    • He has a lot of mucus in his throat. (Anh ấy nhiều đờm trong cổ họng.)
  • Mucous (tính từ): thuộc về chất nhầy, liên quan đến màng nhầy.
    • Mucous membranes line the inside of the nose. (Màng nhầy lót bên trong mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Phlegm: đờm (thường chỉ chất nhầy từ đường hô hấp khi bị bệnh).
  • Sputum: đờm (thuật ngữ y học, thường dùng khi nói về chất nhầy được khạc ra từ phổi).
  • Secretion: chất tiết (nói chung, bao gồm cả chất nhầy các chất lỏng khác).
Các cụm từ liên quan
  • Mucous secretion production: sự sản xuất chất nhầy.
    • Allergies can increase mucous secretion production in the sinuses. (Dị ứng có thể làm tăng sản xuất chất nhầy trong xoang.)
  • Excessive mucous secretion: chất nhầy tiết ra quá nhiều.
    • Excessive mucous secretion is a common symptom of a cold. (Chất nhầy tiết ra quá nhiều triệu chứng phổ biến của cảm lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mucous secretion", nhưng trong y học, cụm từ "to clear mucous secretion" (làm sạch chất nhầy) thường được dùng.
    • Drinking warm water helps clear mucous secretion from the lungs. (Uống nước ấm giúp làm sạch chất nhầy khỏi phổi.)